NGÀY
| SỐ TIỀN
| LOẠI KHOẢN CHI
| NGƯỜI CHI
| NGƯỜI HƯỞNG
| MÔ TẢ
|
| LOẠI CHI
| MÔ TẢ
|
|---|
| 04/03/26 | 300 | Hóa đơn điện | Vợ | Cả nhà | Tiền điện t2 | | Hóa đơn điện | Tiền điện t2 |
| 04/03/26 | 300 | Quỹ lớp | Vợ | Con cái | Quỹ lớp kỳ 2 Khoa | | Quỹ lớp | Quỹ lớp kỳ 2 Khoa |
| 04/03/26 | 655 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền ăn học t2 Yến | | Học phí | Tiền ăn học t2 Yến |
| 04/03/26 | 280 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 04/03/26 | 60 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Xôi ,giò thắp hương rằm | | Thực phẩm | Xôi ,giò thắp hương rằm |
| 04/03/26 | 335 | Khác | Vợ | Con cái | Sinh nhật Yến | | Khác | Sinh nhật Yến |
| 28/02/26 | 53 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Mỳ tôm | | Thực phẩm | Mỳ tôm |
| 28/02/26 | 1.140 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Tẩy kính cs, dung dịch kính | | Mua thuốc men | Tẩy kính cs, dung dịch kính |
| 28/02/26 | 470 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Sườn, cánh gà, bò, làm nem........ | | Thực phẩm | Sườn, cánh gà, bò, làm nem........ |
| 25/02/26 | 120 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Gạo | | Thực phẩm | Gạo |
| 25/02/26 | 21 | Khác | Vợ | Cả nhà | Hoa thắp hương | | Khác | Hoa thắp hương |
| 25/02/26 | 200 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Cả nhà | Giấy vs, dầu gội ... | | Mua sắm gia dụng | Giấy vs, dầu gội ... |
| 22/02/26 | 90 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi mua hôm về quê trước tết | | Thực phẩm | Sữa tươi mua hôm về quê trước tết |
| 22/02/26 | 46 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi | | Thực phẩm | Sữa tươi |
| 22/02/26 | 120 | Dịch vụ Y tế | Vợ | Con cái | Siêu âm Yến | | Dịch vụ Y tế | Siêu âm Yến |
| 22/02/26 | 290 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Trứng gà, cá .... | | Thực phẩm | Trứng gà, cá .... |
| 16/02/26 | 795 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền ăn, học Yến t1 | | Học phí | Tiền ăn, học Yến t1 |
| 16/02/26 | 2.000 | Khác | Vợ | Vợ chồng | Gửi tết bà ngoại | | Khác | Gửi tết bà ngoại |
| 16/02/26 | 155 | Khác | Vợ | Cả nhà | Bánh kẹo đi tết | | Khác | Bánh kẹo đi tết |
| 16/02/26 | 190 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Giò chả, thuốc bắc | | Thực phẩm | Giò chả, thuốc bắc |
| 14/02/26 | 55 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Cả nhà | Thớt | | Mua sắm gia dụng | Thớt |
| 14/02/26 | 385 | Khác | Vợ | Chồng | Bia, bánh đi tết | | Khác | Bia, bánh đi tết |
| 14/02/26 | 220 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Hạt bí ,hướng dương.... | | Thực phẩm | Hạt bí ,hướng dương.... |
| 14/02/26 | 60 | Khác | Vợ | Chồng | Ép bằng khen | | Khác | Ép bằng khen |
| 14/02/26 | 470 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau, dạ dày, dạ con .... | | Thực phẩm | Rau, dạ dày, dạ con .... |
| 14/02/26 | 300 | Khác | Vợ | Cả nhà | Thắp hương, đồ tết nem.... | | Khác | Thắp hương, đồ tết nem.... |
| 12/02/26 | 610 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền ăn học Khoa | | Học phí | Tiền ăn học Khoa |
| 12/02/26 | 170 | D.Vụ C.Sóc thân thể | Vợ | Con cái | Cắt tóc | | D.Vụ C.Sóc thân thể | Cắt tóc |
| 12/02/26 | 150 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăb | | Thực phẩm | Thức ăb |
| 12/02/26 | 130 | Khác | Vợ | Cả nhà | Mua đồ thờ tết | | Khác | Mua đồ thờ tết |
| 11/02/26 | 60 | Khác | Vợ | Cả nhà | Lá dong | | Khác | Lá dong |
| 10/02/26 | 1.500 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Tiền ăn T2 (06/2) | | Thực phẩm | Tiền ăn T2 (06/2) |
| 10/02/26 | 505 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Nước mắt nhân tạo ( 3 lọ) | | Mua thuốc men | Nước mắt nhân tạo ( 3 lọ) |
| 09/02/26 | 98 | Hóa đơn nước | Vợ | Cả nhà | Tiền nước t1 | | Hóa đơn nước | Tiền nước t1 |
| 08/02/26 | 500 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn + hoa quả ông công, ông táo..... | | Thực phẩm | Thức ăn + hoa quả ông công, ông táo..... |
| 07/02/26 | 350 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 07/02/26 | 118 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Thuốc cho Khoa | | Mua thuốc men | Thuốc cho Khoa |
| 04/02/26 | 372 | Hóa đơn điện | Vợ | Cả nhà | Tiền điện t1 | | Hóa đơn điện | Tiền điện t1 |
| 03/02/26 | 650 | Học phí | Vợ | Con cái | Học thêm TA Yến | | Học phí | Học thêm TA Yến |
| 03/02/26 | 10 | Đồ dùng học tập | Vợ | Con cái | Bọc vở | | Đồ dùng học tập | Bọc vở |
| 03/02/26 | 100 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Đậu ,khoai tây.... | | Thực phẩm | Đậu ,khoai tây.... |
| 03/02/26 | 330 | Khác | Vợ | Cả nhà | Sửa xe | | Khác | Sửa xe |
| 31/01/26 | 152 | Giải trí | Vợ | Con cái | Đi siêu thị | | Giải trí | Đi siêu thị |
| 31/01/26 | 230 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau, củ, cà chua, vịt rang.... | | Thực phẩm | Rau, củ, cà chua, vịt rang.... |
| 30/01/26 | 290 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt, rau... | | Thực phẩm | Thịt, rau... |
| 28/01/26 | 380 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Nước tẩy kính của Yến | | Mua thuốc men | Nước tẩy kính của Yến |
| 25/01/26 | 1.320 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền học + sách nhà cô Tươi Khoa | | Học phí | Tiền học + sách nhà cô Tươi Khoa |
| 25/01/26 | 400 | Quỹ lớp | Vợ | Con cái | Quỹ lớp của Yến | | Quỹ lớp | Quỹ lớp của Yến |
| 25/01/26 | 80 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Dầu ăn nước mắm | | Thực phẩm | Dầu ăn nước mắm |
| 25/01/26 | 500 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt, cá ,rau củ quả... | | Thực phẩm | Thịt, cá ,rau củ quả... |
| 20/01/26 | 718 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền ăn học Khoa | | Học phí | Tiền ăn học Khoa |
| 18/01/26 | 78 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau, bánh trôi, hoa quả .... | | Thực phẩm | Rau, bánh trôi, hoa quả .... |
| 18/01/26 | 220 | May mặc & p.kiện | Vợ | Con cái | Giày Yến | | May mặc & p.kiện | Giày Yến |
| 17/01/26 | 136 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Gạo | | Thực phẩm | Gạo |
| 17/01/26 | 150 | Giải trí | Vợ | Con cái | Đi hội chợ | | Giải trí | Đi hội chợ |
| 17/01/26 | 85 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau củ | | Thực phẩm | Rau củ |
| 17/01/26 | 350 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 13/01/26 | 46 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bỏng | | Thực phẩm | Bỏng |
| 13/01/26 | 20 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Ăn sáng | | Thực phẩm | Ăn sáng |
| 13/01/26 | 50 | Học phí | Vợ | Con cái | Học phẩm stem của Khoa | | Học phí | Học phẩm stem của Khoa |
| 13/01/26 | 250 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 13/01/26 | 170 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Gạo | | Thực phẩm | Gạo |
| 09/01/26 | 88 | Hóa đơn nước | Vợ | Cả nhà | Tiền nước t 12 | | Hóa đơn nước | Tiền nước t 12 |
| 09/01/26 | 25 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau | | Thực phẩm | Rau |
| 09/01/26 | 325 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 09/01/26 | 590 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Cả nhà | Đèn sưởi | | Mua sắm gia dụng | Đèn sưởi |
| 09/01/26 | 523 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Dung dịch kính Yến | | Mua thuốc men | Dung dịch kính Yến |
| 08/01/26 | 1.500 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Tiền ăn cả th 1-2026 | | Thực phẩm | Tiền ăn cả th 1-2026 |
| 04/01/26 | 295 | Hóa đơn điện | Vợ | Cả nhà | Tiền điện tháng 12 | | Hóa đơn điện | Tiền điện tháng 12 |
| 04/01/26 | 50 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa đặc, chua | | Thực phẩm | Sữa đặc, chua |
| 04/01/26 | 140 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Cá, bánh mỳ.... | | Thực phẩm | Cá, bánh mỳ.... |
| 04/01/26 | 90 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Vú sữa, hoa quả thắp hương | | Thực phẩm | Vú sữa, hoa quả thắp hương |
| 04/01/26 | 1.080 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền học t12 của Yến | | Học phí | Tiền học t12 của Yến |
| 02/01/26 | 47 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Trứng vịt lộn | | Thực phẩm | Trứng vịt lộn |
| 02/01/26 | 225 | Giải trí | Vợ | Cả nhà | Đi siêu thị HL | | Giải trí | Đi siêu thị HL |
| 02/01/26 | 116 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Về quê mua rau, đậu.... | | Thực phẩm | Về quê mua rau, đậu.... |
| 31/12/25 | 300 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 28/12/25 | 135 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Trứng cá, bánh ăn sáng .... | | Thực phẩm | Trứng cá, bánh ăn sáng .... |
| 28/12/25 | 210 | May mặc & p.kiện | Vợ | Con cái | Quần Yến, tất Khoa | | May mặc & p.kiện | Quần Yến, tất Khoa |
| 28/12/25 | 170 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Cả nhà | Nước giặt | | Mua sắm gia dụng | Nước giặt |
| 27/12/25 | 105 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt, nem...... | | Thực phẩm | Thịt, nem...... |
| 27/12/25 | 170 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Gạo | | Thực phẩm | Gạo |
| 25/12/25 | 60 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Dầu ăn, Bột canh | | Thực phẩm | Dầu ăn, Bột canh |
| 25/12/25 | 27 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Con cái | Giỏ xe đạp | | Mua sắm gia dụng | Giỏ xe đạp |
| 25/12/25 | 80 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Cam, bánh mỳ | | Thực phẩm | Cam, bánh mỳ |
| 25/12/25 | 140 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Cả nhà | Cục lọc số 1 MLN | | Mua sắm gia dụng | Cục lọc số 1 MLN |
| 24/12/25 | 105 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 24/12/25 | 145 | Mua thuốc men | Vợ | Chồng | Thuốc xịt mũi | | Mua thuốc men | Thuốc xịt mũi |
| 21/12/25 | 105 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bánh, sữa bột | | Thực phẩm | Bánh, sữa bột |
| 21/12/25 | 105 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Nước muối cho Yến | | Mua thuốc men | Nước muối cho Yến |
| 21/12/25 | 55 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Cả nhà | Dầu gội trị gàu | | Mua sắm gia dụng | Dầu gội trị gàu |
| 21/12/25 | 145 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Trứng rau..... | | Thực phẩm | Trứng rau..... |
| 20/12/25 | 60 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Gạo | | Thực phẩm | Gạo |
| 20/12/25 | 480 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn. Thịt cá.... | | Thực phẩm | Thức ăn. Thịt cá.... |
| 20/12/25 | 55 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Hoa quả thắp hương | | Thực phẩm | Hoa quả thắp hương |
| 15/12/25 | 78 | Khác | Vợ | Cả nhà | Bánh thắp hương | | Khác | Bánh thắp hương |
| 15/12/25 | 20 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Kẹo C | | Thực phẩm | Kẹo C |
| 15/12/25 | 700 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền ăn học Khoa | | Học phí | Tiền ăn học Khoa |
| 15/12/25 | 55 | Mua thuốc men | Vợ | Chồng | Thuốc bôi | | Mua thuốc men | Thuốc bôi |
| 11/12/25 | 20 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Cả nhà | Dầu gội | | Mua sắm gia dụng | Dầu gội |
| 11/12/25 | 146 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 10/12/25 | 70 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Hoa quả, bánh mỳ | | Thực phẩm | Hoa quả, bánh mỳ |
| 10/12/25 | 116 | Đồ dùng học tập | Vợ | Con cái | Bút cho Khoa( 1 hộp) | | Đồ dùng học tập | Bút cho Khoa( 1 hộp) |
| 09/12/25 | 132 | Hóa đơn nước | Vợ | Cả nhà | Tiền nước t11 | | Hóa đơn nước | Tiền nước t11 |
| 08/12/25 | 50 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bánh mỳ | | Thực phẩm | Bánh mỳ |
| 08/12/25 | 32 | Đồ dùng học tập | Vợ | Con cái | Giấy ktra | | Đồ dùng học tập | Giấy ktra |
| 08/12/25 | 520 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 08/12/25 | 73 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Rau củ | | Thực phẩm | Rau củ |
| 05/12/25 | 38 | Khác | Vợ | Người khác | Phí tk và thường niên ATM | | Khác | Phí tk và thường niên ATM |
| 05/12/25 | 409 | Hóa đơn điện | Vợ | Cả nhà | Tiền điện t11 | | Hóa đơn điện | Tiền điện t11 |
| 02/12/25 | 100 | Sửa chữa gia dụng | Vợ | Cả nhà | Sửa bếp điện | | Sửa chữa gia dụng | Sửa bếp điện |
| 02/12/25 | 195 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền học t11 Yến | | Học phí | Tiền học t11 Yến |
| 30/11/25 | 54 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bỏng | | Thực phẩm | Bỏng |
| 30/11/25 | 161 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau củ quả ,ốc.... | | Thực phẩm | Rau củ quả ,ốc.... |
| 28/11/25 | 500 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Tiền thịt rau củ quả | | Thực phẩm | Tiền thịt rau củ quả |
| 27/11/25 | 250 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 27/11/25 | 144 | Hóa đơn nước | Vợ | Cả nhà | Tiền nước | | Hóa đơn nước | Tiền nước |
| 24/11/25 | 1.300 | Học phí | Vợ | Con cái | Học thêm TA Yến ( 2 đợt từ 19/10 đến 26/12 | | Học phí | Học thêm TA Yến ( 2 đợt từ 19/10 đến 26/12 |
| 24/11/25 | 385 | May mặc & p.kiện | Vợ | Con cái | Quần áo, bộ cờ vua 2 chị em | | May mặc & p.kiện | Quần áo, bộ cờ vua 2 chị em |
| 23/11/25 | 48 | Thực phẩm | Bà | Chồng | 1 hộp Chocopie | | Thực phẩm | 1 hộp Chocopie |
| 23/11/25 | 400 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 19/11/25 | 920 | Khác | Vợ | Con cái | Đi thầy cô 20/11 | | Khác | Đi thầy cô 20/11 |
| 19/11/25 | 655 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền học t11 | | Học phí | Tiền học t11 |
| 16/11/25 | 300 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 16/11/25 | 30 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Mỳ tôm , bỏng,dao cạo râu | | Thực phẩm | Mỳ tôm , bỏng,dao cạo râu |
| 16/11/25 | 76 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa chua | | Thực phẩm | Sữa chua |
| 16/11/25 | 80 | May mặc & p.kiện | Vợ | Con cái | Dán đt, ốp đt 2 mẹ con | | May mặc & p.kiện | Dán đt, ốp đt 2 mẹ con |
| 16/11/25 | 83 | Đồ dùng học tập | Vợ | Con cái | Sách, tẩy... | | Đồ dùng học tập | Sách, tẩy... |
| 16/11/25 | 1.450 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Thuốc kính của Yến | | Mua thuốc men | Thuốc kính của Yến |
| 15/11/25 | 70 | Khác | Vợ | Con cái | Ship CCCD | | Khác | Ship CCCD |
| 15/11/25 | 71 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Trứng, đậu, nấm.... | | Thực phẩm | Trứng, đậu, nấm.... |
| 14/11/25 | 200 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bánh, sữa...... | | Thực phẩm | Bánh, sữa...... |
| 14/11/25 | 857 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền học T10 và BHYT của Yến | | Học phí | Tiền học T10 và BHYT của Yến |
| 09/11/25 | 160 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Nước mắt nhân tạo | | Mua thuốc men | Nước mắt nhân tạo |
| 09/11/25 | 430 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 08/11/25 | 1.500 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Đưa bà thêm tiền thức ăn 1 tháng | | Thực phẩm | Đưa bà thêm tiền thức ăn 1 tháng |
| 08/11/25 | 500 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Đưa bà mua thức ăn 2 lần | | Thực phẩm | Đưa bà mua thức ăn 2 lần |
| 08/11/25 | 25 | Đồ dùng học tập | Vợ | Con cái | Giấy A4, bút Yến | | Đồ dùng học tập | Giấy A4, bút Yến |
| 08/11/25 | 90 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Con cái | Gương để bàn | | Mua sắm gia dụng | Gương để bàn |
| 04/11/25 | 120 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Bò, gà | | Thực phẩm | Bò, gà |
| 04/11/25 | 70 | Dịch vụ Y tế | Vợ | Con cái | Khám mắt Khoa | | Dịch vụ Y tế | Khám mắt Khoa |
| 03/11/25 | 600 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền học thêm TA Khoa | | Học phí | Tiền học thêm TA Khoa |
| 03/11/25 | 470 | Hóa đơn điện | Vợ | Cả nhà | Tiền điện tháng 10 | | Hóa đơn điện | Tiền điện tháng 10 |
| 31/10/25 | 36 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | 10 cái bánh mỳ | | Thực phẩm | 10 cái bánh mỳ |
| 31/10/25 | 85 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Chả lợn | | Thực phẩm | Chả lợn |
| 31/10/25 | 30 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Nước muối tra mắt | | Mua thuốc men | Nước muối tra mắt |
| 31/10/25 | 31 | Thực phẩm | Vợ | Vợ chồng | Đậu phụ, lòng | | Thực phẩm | Đậu phụ, lòng |
| 31/10/25 | 200 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt lợn ngan | | Thực phẩm | Thịt lợn ngan |
| 29/10/25 | 1.500 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Đưa bà mua thêm thức ăn 1 tháng | | Thực phẩm | Đưa bà mua thêm thức ăn 1 tháng |
| 29/10/25 | 150 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Bà mua rau 2 lần và gạo | | Thực phẩm | Bà mua rau 2 lần và gạo |
| 28/10/25 | 170 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Cả nhà | Xà phòng giặt | | Mua sắm gia dụng | Xà phòng giặt |
| 28/10/25 | 330 | May mặc & p.kiện | Vợ | Con cái | Quần áo cho Yến | | May mặc & p.kiện | Quần áo cho Yến |
| 27/10/25 | 685 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền học T10 Khoa | | Học phí | Tiền học T10 Khoa |
| 27/10/25 | 23 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi cho Khoa | | Thực phẩm | Sữa tươi cho Khoa |
| 27/10/25 | 160 | Khác | Vợ | Người khác | Hoa quả bánh kẹo thắp hương ông ngoại | | Khác | Hoa quả bánh kẹo thắp hương ông ngoại |
| 27/10/25 | 35 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Quýt ,dứa | | Thực phẩm | Quýt ,dứa |
| 27/10/25 | 505 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 27/10/25 | 120 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Gạo | | Thực phẩm | Gạo |
| 19/10/25 | 511 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi, chua, rong biển, bánh.....( siêu thị) | | Thực phẩm | Sữa tươi, chua, rong biển, bánh.....( siêu thị) |
| 19/10/25 | 125 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Cả nhà | Sữa rửa mặt. Viên thả bồn cầu | | Mua sắm gia dụng | Sữa rửa mặt. Viên thả bồn cầu |
| 18/10/25 | 650 | Học phí | Vợ | Con cái | Học thêm TA Yến | | Học phí | Học thêm TA Yến |
| 18/10/25 | 360 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 18/10/25 | 110 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau củ quả | | Thực phẩm | Rau củ quả |
| 13/10/25 | 135 | Học phí | Vợ | Con cái | Đóng học Yến | | Học phí | Đóng học Yến |
| 13/10/25 | 380 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt, trứng ,cá | | Thực phẩm | Thịt, trứng ,cá |
| 11/10/25 | 389 | Thực phẩm | Bà | Chồng | Bà cầm 500k mua tp về Hội | | Thực phẩm | Bà cầm 500k mua tp về Hội |
| 10/10/25 | 32 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Cả nhà | Tẩy lồng máy giặt | | Mua sắm gia dụng | Tẩy lồng máy giặt |
| 10/10/25 | 15 | Đồ dùng học tập | Vợ | Con cái | Giấy kiểm tra Yến | | Đồ dùng học tập | Giấy kiểm tra Yến |
| 08/10/25 | 700 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền học T9 Khoa | | Học phí | Tiền học T9 Khoa |
| 07/10/25 | 275 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Cá chép, tôm củ cải | | Thực phẩm | Cá chép, tôm củ cải |
| 07/10/25 | 15 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Cả nhà | Đũa | | Mua sắm gia dụng | Đũa |
| 07/10/25 | 40 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Cá nhỏ lá lốt | | Thực phẩm | Cá nhỏ lá lốt |
| 07/10/25 | 90 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Hoa quả thắp hương | | Thực phẩm | Hoa quả thắp hương |
| 04/10/25 | 17 | Khác | Vợ | Con cái | Phí ATM | | Khác | Phí ATM |
| 04/10/25 | 712 | Hóa đơn điện | Vợ | Cả nhà | Tiền điện t9 | | Hóa đơn điện | Tiền điện t9 |
| 04/10/25 | 350 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 04/10/25 | 60 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bánh trung thu | | Thực phẩm | Bánh trung thu |
| 04/10/25 | 115 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bánh ăn vặt | | Thực phẩm | Bánh ăn vặt |
| 04/10/25 | 315 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Vịt, rau củ quả | | Thực phẩm | Vịt, rau củ quả |
| 29/09/25 | 305 | May mặc & p.kiện | Vợ | Con cái | Mua dép cho Khoa | | May mặc & p.kiện | Mua dép cho Khoa |
| 29/09/25 | 460 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Gà, bò , lợn, rau củ quả. ... | | Thực phẩm | Gà, bò , lợn, rau củ quả. ... |
| 29/09/25 | 360 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Bánh, sữa.....( mua đồ trong siêu thị) | | Thực phẩm | Bánh, sữa.....( mua đồ trong siêu thị) |
| 25/09/25 | 45 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Hoa quả, nho,táo | | Thực phẩm | Hoa quả, nho,táo |
| 25/09/25 | 310 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 25/09/25 | 500 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Đưa bà mua thức ăn 1 tuần | | Thực phẩm | Đưa bà mua thức ăn 1 tuần |
| 25/09/25 | 70 | Quỹ lớp | Vợ | Con cái | Tổ chức trung thu Khoa | | Quỹ lớp | Tổ chức trung thu Khoa |
| 21/09/25 | 60 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Bà mua rau củ quả 1 tuần | | Thực phẩm | Bà mua rau củ quả 1 tuần |
| 21/09/25 | 65 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Hoa quả bơ nhãn | | Thực phẩm | Hoa quả bơ nhãn |
| 21/09/25 | 525 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt, mực, trứng gà,hoa quả, bánh thắp hương | | Thực phẩm | Thịt, mực, trứng gà,hoa quả, bánh thắp hương |
| 17/09/25 | 190 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 17/09/25 | 37 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Cả nhà | Kem đánh răng | | Mua sắm gia dụng | Kem đánh răng |
| 17/09/25 | 17 | Đồ dùng học tập | Vợ | Con cái | Bộ êke | | Đồ dùng học tập | Bộ êke |
| 17/09/25 | 882 | Học phí | Vợ | Con cái | Các khoản đầu năm học | | Học phí | Các khoản đầu năm học |
| 16/09/25 | 300 | Quỹ lớp | Vợ | Con cái | Quỹ lớp Khoa | | Quỹ lớp | Quỹ lớp Khoa |
| 14/09/25 | 150 | Dịch vụ Y tế | Vợ | Con cái | BHTT cho Yến | | Dịch vụ Y tế | BHTT cho Yến |
| 14/09/25 | 700 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn, rau củ quả ,trứng gà, lộn..... | | Thực phẩm | Thức ăn, rau củ quả ,trứng gà, lộn..... |
| 14/09/25 | 415 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi, chua | | Thực phẩm | Sữa tươi, chua |
| 14/09/25 | 100 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Hoa quả, kẹo C | | Thực phẩm | Hoa quả, kẹo C |
| 14/09/25 | 400 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Thức ăn mặn 1 tuần | | Thực phẩm | Thức ăn mặn 1 tuần |
| 10/09/25 | 200 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 10/09/25 | 65 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Thuốc cho Khoa | | Mua thuốc men | Thuốc cho Khoa |
| 08/09/25 | 24 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Ăn sáng | | Thực phẩm | Ăn sáng |
| 08/09/25 | 150 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Kem trị sẹo cho Yến | | Mua thuốc men | Kem trị sẹo cho Yến |
| 08/09/25 | 65 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Hoa quả | | Thực phẩm | Hoa quả |
| 07/09/25 | 61 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau đậu, mỳ tôm | | Thực phẩm | Rau đậu, mỳ tôm |
| 06/09/25 | 490 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt, tôm rau củ quả...... | | Thực phẩm | Thịt, tôm rau củ quả...... |
| 05/09/25 | 60 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Dầu ăn | | Thực phẩm | Dầu ăn |
| 05/09/25 | 150 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 05/09/25 | 30 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Quả bơ | | Thực phẩm | Quả bơ |
| 05/09/25 | 120 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Hoa quả rằm | | Thực phẩm | Hoa quả rằm |
| 05/09/25 | 250 | Quỹ lớp | Vợ | Con cái | Quỹ máy chiếu của Yến | | Quỹ lớp | Quỹ máy chiếu của Yến |
| 05/09/25 | 105 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa chua | | Thực phẩm | Sữa chua |
| 05/09/25 | 1.074 | Hóa đơn điện | Vợ | Cả nhà | Tiền điện tháng 8 | | Hóa đơn điện | Tiền điện tháng 8 |
| 01/09/25 | 12 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Bông y tế | | Mua thuốc men | Bông y tế |
| 01/09/25 | 44 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Bơ, thanh long | | Thực phẩm | Bơ, thanh long |
| 01/09/25 | 63 | Đồ dùng học tập | Vợ | Con cái | Vở 200 , 80 trang | | Đồ dùng học tập | Vở 200 , 80 trang |
| 01/09/25 | 522 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Gà lợn vịt rau củ quả.... | | Thực phẩm | Gà lợn vịt rau củ quả.... |
| 31/08/25 | 85 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Nhãn đậu bầu..... | | Thực phẩm | Nhãn đậu bầu..... |
| 31/08/25 | 100 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Ăn sáng + ngao | | Thực phẩm | Ăn sáng + ngao |
| 30/08/25 | 143 | Hóa đơn nước | Vợ | Cả nhà | Tiền nước tháng 8 | | Hóa đơn nước | Tiền nước tháng 8 |
| 30/08/25 | 55 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Tai, tiết | | Thực phẩm | Tai, tiết |
| 30/08/25 | 25 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau, lá lốt | | Thực phẩm | Rau, lá lốt |
| 30/08/25 | 50 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Dầu gội | | Thực phẩm | Dầu gội |
| 30/08/25 | 50 | Mua thuốc men | Vợ | Chồng | Thuốc bôi | | Mua thuốc men | Thuốc bôi |
| 30/08/25 | 222 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi | | Thực phẩm | Sữa tươi |
| 29/08/25 | 85 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Hoa quả , lòng | | Thực phẩm | Hoa quả , lòng |
| 28/08/25 | 782 | Học phí | Vợ | Con cái | BHYT và BHTT của Khoa | | Học phí | BHYT và BHTT của Khoa |
| 28/08/25 | 150 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 28/08/25 | 130 | Học phí | Vợ | Con cái | Học TA của Yến | | Học phí | Học TA của Yến |
| 24/08/25 | 75 | Khác | Vợ | Cả nhà | Túi bóng đựng thực phẩm | | Khác | Túi bóng đựng thực phẩm |
| 24/08/25 | 112 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi | | Thực phẩm | Sữa tươi |
| 23/08/25 | 510 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Dung dịch ngâm kính | | Mua thuốc men | Dung dịch ngâm kính |
| 23/08/25 | 540 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt rau củ quả...... | | Thực phẩm | Thịt rau củ quả...... |
| 23/08/25 | 852 | Đồ dùng học tập | Vợ | Con cái | Đồng phục Yến , bọc vở | | Đồ dùng học tập | Đồng phục Yến , bọc vở |
| 23/08/25 | 105 | Thực phẩm | Chồng | Cả nhà | Giò vịt, bí đao, rau ngót | | Thực phẩm | Giò vịt, bí đao, rau ngót |
| 23/08/25 | 305 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 23/08/25 | 100 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Nho, na | | Thực phẩm | Nho, na |
| 23/08/25 | 60 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | 2 mẹ con ăn trưa ở viện | | Thực phẩm | 2 mẹ con ăn trưa ở viện |
| 19/08/25 | 75 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bánh mỳ , gạo.... | | Thực phẩm | Bánh mỳ , gạo.... |
| 19/08/25 | 80 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau , tai lợn | | Thực phẩm | Rau , tai lợn |
| 19/08/25 | 1.240 | Học phí | Vợ | Con cái | Học TA của Khoa | | Học phí | Học TA của Khoa |
| 19/08/25 | 420 | Đồ dùng học tập | Vợ | Con cái | Vở ô li và đồng phục của Khoa | | Đồ dùng học tập | Vở ô li và đồng phục của Khoa |
| 17/08/25 | 25 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Con cái | Dầu gội trị gàu | | Mua sắm gia dụng | Dầu gội trị gàu |
| 17/08/25 | 80 | Mua sắm gia dụng | Vợ | Cả nhà | Màn chụp | | Mua sắm gia dụng | Màn chụp |
| 17/08/25 | 320 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt, trứng ( gà ,vịt lộn) rau đậu | | Thực phẩm | Thịt, trứng ( gà ,vịt lộn) rau đậu |
| 17/08/25 | 65 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Nước muối | | Mua thuốc men | Nước muối |
| 17/08/25 | 500 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn, rau củ hoa quả..... | | Thực phẩm | Thức ăn, rau củ hoa quả..... |
| 14/08/25 | 85 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Chim bồ câu | | Thực phẩm | Chim bồ câu |
| 14/08/25 | 90 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa chua, bánh | | Thực phẩm | Sữa chua, bánh |
| 12/08/25 | 55 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau, thịt | | Thực phẩm | Rau, thịt |
| 12/08/25 | 90 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Băng gạc, nước muối ... cho Yến | | Mua thuốc men | Băng gạc, nước muối ... cho Yến |
| 12/08/25 | 500 | Dịch vụ Y tế | Vợ | Con cái | Thay băng cho Yến | | Dịch vụ Y tế | Thay băng cho Yến |
| 10/08/25 | 57 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Dứa, bánh, khoai tây. ... | | Thực phẩm | Dứa, bánh, khoai tây. ... |
| 10/08/25 | 192 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Nước giặt, kem đánh răng | | Thực phẩm | Nước giặt, kem đánh răng |
| 09/08/25 | 155 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi | | Thực phẩm | Sữa tươi |
| 09/08/25 | 1.050 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn. Rau củ quả. Hoa quả..... | | Thực phẩm | Thức ăn. Rau củ quả. Hoa quả..... |
| 08/08/25 | 900 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Lọ ngâm , tẩy rửa kính Yến | | Mua thuốc men | Lọ ngâm , tẩy rửa kính Yến |
| 08/08/25 | 70 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Nho | | Thực phẩm | Nho |
| 08/08/25 | 120 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Bánh ngọt, nhãn | | Thực phẩm | Bánh ngọt, nhãn |
| 05/08/25 | 70 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Nho | | Thực phẩm | Nho |
| 05/08/25 | 150 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Gạo , dầu gội | | Thực phẩm | Gạo , dầu gội |
| 05/08/25 | 100 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Dầu ăn, nhãn | | Thực phẩm | Dầu ăn, nhãn |
| 03/08/25 | 40.000 | Dịch vụ Y tế | Vợ | Con 1 | Yến phẫu thuật 16/7/2025 | | Dịch vụ Y tế | Yến phẫu thuật 16/7/2025 |
| 03/08/25 | 14.000 | Dịch vụ Y tế | Vợ | Con 1 | Kính áp tròng - Yến (03/2025) | | Dịch vụ Y tế | Kính áp tròng - Yến (03/2025) |
| 03/08/25 | 741 | Hóa đơn điện | Vợ | Cả nhà | Tiền điện tháng 7 | | Hóa đơn điện | Tiền điện tháng 7 |
| 03/08/25 | 20 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Dứa, rau răm | | Thực phẩm | Dứa, rau răm |
| 03/08/25 | 125 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi | | Thực phẩm | Sữa tươi |
| 03/08/25 | 800 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Gà, vịt, sườn rau củ quả... ... | | Thực phẩm | Gà, vịt, sườn rau củ quả... ... |
| 31/07/25 | 35 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau mướp | | Thực phẩm | Rau mướp |
| 31/07/25 | 455 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Bò, Lợn, cá... | | Thực phẩm | Bò, Lợn, cá... |
| 31/07/25 | 150 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi | | Thực phẩm | Sữa tươi |
| 28/07/25 | 1.150 | Thực phẩm | Bà | Chồng | Bổ sung do tính toán sai | | Thực phẩm | Bổ sung do tính toán sai |
| 27/07/25 | 403 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa chua. Tươi. Ensur | | Thực phẩm | Sữa chua. Tươi. Ensur |
| 27/07/25 | 650 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Gà.lợn vịt bò sườn rau củ hoa quả .... | | Thực phẩm | Gà.lợn vịt bò sườn rau củ hoa quả .... |
| 26/07/25 | 250 | Thực phẩm | Chồng | Chồng | Hai lần đưa thức ăn gần đây | | Thực phẩm | Hai lần đưa thức ăn gần đây |
| 23/07/25 | 40 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau ,mướp,bơ | | Thực phẩm | Rau ,mướp,bơ |
| 23/07/25 | 80 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Mỳ tôm . Bánh sợi gà | | Thực phẩm | Mỳ tôm . Bánh sợi gà |
| 14/07/25 | 67 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bánh mỳ, bánh ngọt.... | | Thực phẩm | Bánh mỳ, bánh ngọt.... |
| 14/07/25 | 131 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi | | Thực phẩm | Sữa tươi |
| 14/07/25 | 50 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Cà chua. Dưa chuột. Mướp | | Thực phẩm | Cà chua. Dưa chuột. Mướp |
| 14/07/25 | 500 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Vịt. Lợn gà.... | | Thực phẩm | Vịt. Lợn gà.... |
| 12/07/25 | 480 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 12/07/25 | 900 | Dịch vụ Y tế | Vợ | Con cái | Yến đi khám | | Dịch vụ Y tế | Yến đi khám |
| 10/07/25 | 12 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Mướp | | Thực phẩm | Mướp |
| 10/07/25 | 260 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Tôm-cá -đậu | | Thực phẩm | Tôm-cá -đậu |
| 10/07/25 | 25 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Vải thắp hương | | Thực phẩm | Vải thắp hương |
| 10/07/25 | 135 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt bò, lợn | | Thực phẩm | Thịt bò, lợn |
| 07/07/25 | 566 | Đồ dùng học tập | Vợ | Con cái | Sgk, vở viết Yến | | Đồ dùng học tập | Sgk, vở viết Yến |
| 07/07/25 | 735 | Khác | Vợ | Cả nhà | Về quê | | Khác | Về quê |
| 05/07/25 | 34 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa | | Thực phẩm | Sữa |
| 05/07/25 | 43 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Giò, đậu | | Thực phẩm | Giò, đậu |
| 04/07/25 | 80 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt lợn | | Thực phẩm | Thịt lợn |
| 04/07/25 | 115 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Trứng, rau,dưa chuột | | Thực phẩm | Trứng, rau,dưa chuột |
| 04/07/25 | 174 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi | | Thực phẩm | Sữa tươi |
| 04/07/25 | 180 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Gạo | | Thực phẩm | Gạo |
| 03/07/25 | 70 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Bánh mỳ, đậu, vải | | Thực phẩm | Bánh mỳ, đậu, vải |
| 03/07/25 | 465 | Hóa đơn điện | Vợ | Cả nhà | Tiền điện tháng 6 | | Hóa đơn điện | Tiền điện tháng 6 |
| 02/07/25 | 180 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Cá,rau,thịt | | Thực phẩm | Cá,rau,thịt |
| 02/07/25 | 25 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa đặc | | Thực phẩm | Sữa đặc |
| 30/06/25 | 120 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt | | Thực phẩm | Thịt |
| 29/06/25 | 120 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Dưa lê, rau,quả,trứng lộn | | Thực phẩm | Dưa lê, rau,quả,trứng lộn |
| 29/06/25 | 170 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Hoa quả, rau,củ.... | | Thực phẩm | Hoa quả, rau,củ.... |
| 27/06/25 | 26 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Mỳ tôm | | Thực phẩm | Mỳ tôm |
| 27/06/25 | 335 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Tôm, nem chua | | Thực phẩm | Tôm, nem chua |
| 26/06/25 | 109 | Hóa đơn nước | Vợ | Cả nhà | Tiền nước tháng 6 | | Hóa đơn nước | Tiền nước tháng 6 |
| 26/06/25 | 17 | Khác | Vợ | Cả nhà | Dịch vụ ngân hàng | | Khác | Dịch vụ ngân hàng |
| 26/06/25 | 100 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt, đậu | | Thực phẩm | Thịt, đậu |
| 26/06/25 | 180 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Nem Hải sản ( làm giỗ) | | Thực phẩm | Nem Hải sản ( làm giỗ) |
| 26/06/25 | 45 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Bánh thắp hương | | Thực phẩm | Bánh thắp hương |
| 22/06/25 | 80 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt xay | | Thực phẩm | Thịt xay |
| 22/06/25 | 25 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bánh ngọt | | Thực phẩm | Bánh ngọt |
| 22/06/25 | 124 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi | | Thực phẩm | Sữa tươi |
| 22/06/25 | 180 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Ngan,gà | | Thực phẩm | Ngan,gà |
| 22/06/25 | 200 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau,củ,quả,phở cuốn... | | Thực phẩm | Rau,củ,quả,phở cuốn... |
| 18/06/25 | 510 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Dung dịch kính, nước mắt nhân tạo | | Mua thuốc men | Dung dịch kính, nước mắt nhân tạo |
| 18/06/25 | 83 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa chua | | Thực phẩm | Sữa chua |
| 18/06/25 | 40 | May mặc & p.kiện | Vợ | Con cái | Kính bơi | | May mặc & p.kiện | Kính bơi |
| 15/06/25 | 50 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Nước muối | | Mua thuốc men | Nước muối |
| 15/06/25 | 250 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt gà, lợn | | Thực phẩm | Thịt gà, lợn |
| 15/06/25 | 26 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bánh mỳ,trôi | | Thực phẩm | Bánh mỳ,trôi |
| 15/06/25 | 160 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Rau,củ ,quả | | Thực phẩm | Rau,củ ,quả |
| 11/06/25 | 700 | Thực phẩm | Chồng | Chồng | Đồ ăn 2 tuần 01 - 08 tháng 6 | | Thực phẩm | Đồ ăn 2 tuần 01 - 08 tháng 6 |
| 07/06/25 | 200 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bánh,hoa quả, thuốc say xe | | Thực phẩm | Bánh,hoa quả, thuốc say xe |
| 07/06/25 | 232 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa | | Thực phẩm | Sữa |
| 05/06/25 | 30 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bánh, thức ăn | | Thực phẩm | Bánh, thức ăn |
| 05/06/25 | 132 | Hóa đơn nước | Vợ | Cả nhà | Tiền nước t5 | | Hóa đơn nước | Tiền nước t5 |
| 05/06/25 | 490 | Học phí | Vợ | Con cái | Học TA của Khoa | | Học phí | Học TA của Khoa |
| 05/06/25 | 150 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Mực | | Thực phẩm | Mực |
| 03/06/25 | 421 | Hóa đơn điện | Vợ | Cả nhà | Tiền điện tháng 5 | | Hóa đơn điện | Tiền điện tháng 5 |
| 03/06/25 | 170 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn, hoa quả .... | | Thực phẩm | Thức ăn, hoa quả .... |
| 31/05/25 | 65 | Thực phẩm | Chồng | Chồng | Hoa quả và trứng vịt lộn | | Thực phẩm | Hoa quả và trứng vịt lộn |
| 29/05/25 | 90 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Trứng, rau,nước mắm | | Thực phẩm | Trứng, rau,nước mắm |
| 29/05/25 | 100 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Dầu ăn, thịt | | Thực phẩm | Dầu ăn, thịt |
| 29/05/25 | 160 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Nước mắt nhân tạo | | Mua thuốc men | Nước mắt nhân tạo |
| 29/05/25 | 250 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 29/05/25 | 100 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Đồ đi chơi | | Thực phẩm | Đồ đi chơi |
| 25/05/25 | 350 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt, rau,củ, hoa quả... | | Thực phẩm | Thịt, rau,củ, hoa quả... |
| 25/05/25 | 65 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Mỳ tôm,xúc xích | | Thực phẩm | Mỳ tôm,xúc xích |
| 25/05/25 | 405 | May mặc & p.kiện | Vợ | Con cái | Quần áo, dép ,mũ Yến | | May mặc & p.kiện | Quần áo, dép ,mũ Yến |
| 23/05/25 | 56 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Nước muối | | Mua thuốc men | Nước muối |
| 23/05/25 | 350 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 21/05/25 | 350 | Giải trí | Vợ | Con cái | Đi siêu thị | | Giải trí | Đi siêu thị |
| 19/05/25 | 20 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Bánh mỳ | | Thực phẩm | Bánh mỳ |
| 19/05/25 | 1.050 | Học phí | Vợ | Con cái | Học TA Yến | | Học phí | Học TA Yến |
| 18/05/25 | 310 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thịt, rau,củ ,quả | | Thực phẩm | Thịt, rau,củ ,quả |
| 18/05/25 | 190 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Ăn sáng, tạp hóa | | Thực phẩm | Ăn sáng, tạp hóa |
| 15/05/25 | 405 | Thực phẩm | Vợ | Con cái | Sữa tươi ,chua | | Thực phẩm | Sữa tươi ,chua |
| 15/05/25 | 250 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 15/05/25 | 1.892 | Học phí | Vợ | Con cái | Tiền học 2 chị em | | Học phí | Tiền học 2 chị em |
| 13/05/25 | 420 | Học phí | Vợ | Con cái | Học TA Khoa | | Học phí | Học TA Khoa |
| 13/05/25 | 155 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Cá, hoa quả | | Thực phẩm | Cá, hoa quả |
| 10/05/25 | 340 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn, rau...... | | Thực phẩm | Thức ăn, rau...... |
| 10/05/25 | 135 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Nước giặt | | Thực phẩm | Nước giặt |
| 10/05/25 | 165 | Thực phẩm | Vợ | Chồng | Mỳ tôm ,xúc xích.... | | Thực phẩm | Mỳ tôm ,xúc xích.... |
| 08/05/25 | 150 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Gạo | | Thực phẩm | Gạo |
| 08/05/25 | 135 | Mua thuốc men | Vợ | Chồng | Thuốc xịt mũi | | Mua thuốc men | Thuốc xịt mũi |
| 08/05/25 | 250 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn | | Thực phẩm | Thức ăn |
| 08/05/25 | 400 | Học phí | Vợ | Con cái | Học cầu lông | | Học phí | Học cầu lông |
| 04/05/25 | 350 | Mua thuốc men | Vợ | Con cái | Dung dịch rửa kính | | Mua thuốc men | Dung dịch rửa kính |
| 03/05/25 | 395 | Hóa đơn điện | Vợ | Cả nhà | Tiền điện tháng 4 | | Hóa đơn điện | Tiền điện tháng 4 |
| 03/05/25 | 90 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Hoa quả, rau , đậu | | Thực phẩm | Hoa quả, rau , đậu |
| 03/05/25 | 120 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Táo đỏ, kỳ tử | | Thực phẩm | Táo đỏ, kỳ tử |
| 02/05/25 | 513 | Đồ dùng học tập | Vợ | Con cái | Sgk lớp 2 của Khoa | | Đồ dùng học tập | Sgk lớp 2 của Khoa |
| 02/05/25 | 350 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Về quê ,(rau,củ quả, sữa,trứng,ngao.... | | Thực phẩm | Về quê ,(rau,củ quả, sữa,trứng,ngao.... |
| 30/04/25 | 860 | Thực phẩm | Vợ | Cả nhà | Thức ăn, hoa quả, bánh mỳ... | | Thực phẩm | Thức ăn, hoa quả, bánh mỳ... |